Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cửa hàng bán rau" (1)

cửa hàng bán rau
phát
Tiếng Anh Danh từgreengrocery
Từ vựng của tôi
Mẹ đi mua rau ở cửa hàng bán rau.
My mother buys vegetables at the greengrocer.

swap_horiz Từ liên quan "cửa hàng bán rau" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cửa hàng bán rau" (1)

Mẹ đi mua rau ở cửa hàng bán rau.
My mother buys vegetables at the greengrocer.